
Anh. 50 vòng
SACA
356/4 (48.0) : 0
Glamorgan 2nd XI
1 - 15 | |
2 - 115 | |
3 - 202 | |
4 - 320 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 356 |
22 điểm 356/4 | 48 |
5 điểm 334/4 | 47 |
7 điểm 329/4 | 46 |
5 điểm 322/4 | 45 |
18 điểm 317/3 | 44 |
10 điểm 299/3 | 43 |
6 điểm 289/3 | 42 |
13 điểm 283/3 | 41 |
24 điểm 270/3 | 40 |
11 điểm 246/3 | 39 |
12 điểm 235/3 | 38 |
3 điểm 223/3 | 37 |
8 điểm 220/3 | 36 |
3 điểm 212/3 | 35 |
4 điểm 209/3 | 34 |
3 điểm 205/3 | 33 |
5 điểm 202/3 | 32 |
6 điểm 197/2 | 31 |
7 điểm 191/2 | 30 |
4 điểm 184/2 | 29 |
10 điểm 180/2 | 28 |
7 điểm 170/2 | 27 |
9 điểm 163/2 | 26 |
8 điểm 154/2 | 25 |
6 điểm 146/2 | 24 |
5 điểm 140/2 | 23 |
8 điểm 135/2 | 22 |
3 điểm 127/2 | 21 |
2 điểm 124/2 | 20 |
2 điểm 122/2 | 19 |
0 điểm 120/2 | 18 |
7 điểm 120/2 | 17 |
4 điểm 113/1 | 16 |
5 điểm 109/1 | 15 |
9 điểm 104/1 | 14 |
3 điểm 95/1 | 13 |
12 điểm 92/1 | 12 |
5 điểm 80/1 | 11 |
20 điểm 75/1 | 10 |
0 điểm 55/1 | 9 |
6 điểm 55/1 | 8 |
5 điểm 49/1 | 7 |
4 điểm 44/1 | 6 |
9 điểm 40/1 | 5 |
11 điểm 31/1 | 4 |
5 điểm 20/1 | 3 |
7 điểm 15/1 | 2 |
8 điểm 8/0 | 1 |